Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hồ bơi" (1)
hồ bơi

Tiếng Anh
Danh từpool
Trẻ em đang chơi ở hồ bơi.
The children are playing in the swimming pool.
Từ liên quan "hồ bơi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hồ bơi" (1)
Trẻ em đang chơi ở hồ bơi.
The children are playing in the swimming pool.
